DJI Air 3S Fly More Combo (DJI RC 2) | Chính Hãng

79.990.000 

DSLR Đà Nẵng cam kết giá luôn tốt nhất trên thị trường.

Bạn đang xem DJI Air 3S Fly More Combo (DJI RC 2)

Thông số nổi bật của sản phẩm

DJI Air 3S nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều nhà sáng tạo nội dung khi được nâng cấp từ phiên bản Air 3. Máy bay mang đến những cải tiến vượt trội về chất lượng camera, khả năng quay chụp trong điều kiện thiếu sáng và tính năng tránh chướng ngại vật thông minh. Trang bị hệ thống camera kép cùng cảm biến chính 1-inch 50MP, thời gian bay ấn tượng và thiết kế nhỏ gọn, DJI Air 3S thực sự là một trong những dòng flycam tầm trung đáng sở hữu nhất hiện nay.

👉 Sản phẩm Cam kết Hàng Chính Hãng, Full VAT, COCQ – cam kết chất lượng & bảo hành chính hãng DJI.

Thông số DJI Air 3S

Nhiệt độ hoạt động âm 10 độ đến 40 độ C
Thời gian bay tối đa 45phút 
Khoảng cách bay tối đa 32 km
Kích thước 214.19 x 100.63 x 89.17 mm (gấp lại)
266.11 x 325.47 x 106 mm (mở ra)
Trọng lượng cất cánh 724 g

Những đặc tính nổi trội của DJI Air 3S

Chúng tôi sẽ mang tới tất tần tật những đặc tính nổi trội ở dòng flycam đình đám DJI Air 3S để có thể giúp các bạn hiểu thêm về sản phẩm này, cụ thể bao gồm:

Ngoại hình và hoàn thiện

DJI Air 3S gây ấn tượng ngay từ ngoại hình khi giữ thiết kế gấp gọn đặc trưng của dòng Air, với kích thước mở ra là 301.4 x 233 x 97.4 mm và có trọng lượng nhẹ so với Mavic 3 Pro thuộc hạng C1 theo quy định châu Âu, giúp giảm bớt hạn chế so với các drone nặng hơn. Thân máy được làm từ nhựa cao cấp màu xám đậm, bền bỉ, chịu được gió mạnh lên đến 12 m/s và hoạt động trong nhiệt độ từ -10°C đến 40°C.

DJI Air 3S có thể giảm tiếng ồn khi bay và tăng độ ổn định khi cất cánh nhờ vào các cánh quạt lớn cùng động cơ cải tiến. Pin được gắn chắc chắn ở phía sau, khe thẻ microSD và cổng USB-C được bảo vệ bởi nắp cao su, giúp chống bụi nhẹ và bộ điều khiển DJI RC-N2 (không màn hình) hoặc DJI RC 2 sử dụng hệ thống truyền dẫn O4, mang lại tín hiệu ổn định trong phạm vi lên đến 20km.

Thiết kế DJI Air 3S gọn nhẹ và tối ưu ổn định khi bay
Thiết kế DJI Air 3S gọn nhẹ và tối ưu ổn định khi bay

Hiệu năng bay an toàn của DJI Air 3S

Hiệu năng bay của DJI Air 3S có nhiều cải tiến khi được trang bị pin 4276 mAh, cho thời gian bay tối đa 45 phút (thực tế khoảng 38-42 phút tùy chế độ bay và điều kiện gió), giúp người dùng có nhiều thời gian để thực hiện quay chụp hơn. Flycam đạt tốc độ tối đa 21 m/s (47 mph) ở chế độ Sport và chịu được gió mạnh, phù hợp cho các môi trường như bãi biển, núi, hoặc cao nguyên.

DJI Air3S có hệ thống Omnidirectional Obstacle Sensing với APAS 5.0 sử dụng 6 cảm biến tầm nhìn và cảm biến hồng ngoại dưới đáy, có khả năng thực hiện tránh các chướng ngại vật một cách tối ưu, dù trong môi trường phức tạp. Thiết bị còn sở hữu tính năng Advanced Return to Home quét môi trường để tìm đường về an toàn nhất, trong khi ActiveTrack 5.0 hỗ trợ theo dõi chủ thể mượt mà.

Khả năng tránh vật cản của máy được đánh giá cao
Khả năng tránh vật cản của máy được đánh giá cao

Hiệu năng quay video và chụp ảnh của DJI Air 3S

DJI Air 3S được nhận xét là một drone hybrid mạnh mẽ, với khả năng quay video 5.4K/60fps hoặc 4K/120fps ở màu sắc 10-bit, phù hợp cho các dự án sáng tạo như video du lịch, quảng cáo hoặc nội dung mạng xã hội. Máy có chế độ ban đêm giúp cải thiện đáng kể chất lượng video thu được trong điều kiện ánh sáng yếu. 

Flycam Air 3S sở hữu camera chính chụp ảnh 50MP RAW với độ chi tiết cao, phù hợp cho in ấn lớn hoặc crop mạnh cùng camera 70mm chụp ảnh 48MP với hiệu ứng nén không gian, lý tưởng cho chụp cảnh xa hoặc tạo góc nhìn cinematic. Các chế độ như AEB, Burst Shooting và Timed Shot đóng vai trò hỗ trợ nhiếp ảnh sáng tạo. SmartPhoto tự động tối ưu hóa cài đặt, giúp người mới dễ dàng chụp ảnh đẹp.

Người mới cũng có thể tạo ra ảnh đẹp với flycam
Người mới cũng có thể tạo ra ảnh đẹp với flycam

Lời kết

Vừa rồi những thông tin cần thiết liên quan tới đặc tính nổi bật của DJI Air 3S mà chúng tôi muốn chia sẻ để giúp các bạn tìm hiểu về sản phẩm đặc sắc này. Với những điểm mạnh tuyệt vời như khả năng tránh vật thể, độ ổn định và thiết kế nhỏ gọn thì đây sẽ là khoản đầu tư tuyệt vời cho những ai muốn tạo ra hình ảnh và video từ trên không chất lượng cao mà không cần chi tiêu quá nhiều. 

 

Thông số kỹ thuật

Hiệu suất bay

Trọng lượng cất cánh 724g
Kích thước Gấp lại (không có cánh quạt): 214.19 × 100.63 × 89.17mm (D×R×C)
Mở ra (không có cánh quạt): 266.11 × 325.47 × 106.00mm (D×R×C)
Tốc độ lên tối đa 10m/s
Tốc độ hạ cánh tối đa 10m/s
Tốc độ ngang tối đa (ở mực nước biển, không có gió) 21m/s
Độ cao cất cánh tối đa (Trần bay) 6000m
Thời gian bay tối đa 45 phút
Thời gian lơ lửng tối đa 41 phút
Khoảng cách bay tối đa 32km
Sức cản tốc độ gió tối đa 12m/s
Góc nghiêng tối đa 35°
Nhiệt độ hoạt động -10° đến 40°C (14° đến 104°F)
Hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu GPS + Galileo + BeiDou
Phạm vi độ chính xác lơ lửng Dọc:
±0.1m (có định vị tầm nhìn)
±0.5m (có định vị vệ tinh)Ngang:
±0.3m (với định vị tầm nhìn)
±0.5m (với định vị vệ tinh)
Bộ nhớ trong 42GB
Class C1 (EU)

Camera

Cảm biến hình ảnh Camera góc rộng: CMOS 1 inch, 50MP Effective Pixels
Camera Tele tầm trung: CMOS 1/1.3 inch, 48MP Effective Pixels
Ống kính Camera góc rộng:
FOV: 84°
Định dạng tương đương: 24mm
Khẩu độ: f/1.8
Tiêu cự: 0.5m đến ∞Camera tele tầm trung:
FOV: 35°
Định dạng tương đương: 70mm
Khẩu độ: f/2.8
Tiêu cự: 3m đến ∞
Phạm vi ISO Video:
Normal:
100 – 12800 (Normal)
100 – 3200 (D-Log M)
100 – 3200 (HLG)
Slow Motion:
100 – 6400 (Normal)
100 – 3200 (D-Log M)
100 – 3200 (HLG)Photo:
100 – 6400 (12MP)
100 – 3200 (48MP và 50MP)
Tốc độ màn trập Camera góc rộng:
Ảnh 12MP: 1/8000-2 giây (2.5-8 giây để mô phỏng phơi sáng lâu)
Ảnh 50MP: 1/8000-2 giâyCamera tele tầm trung:
Ảnh 12MP: 1/16000-2 giây (2.5-8 giây để mô phỏng phơi sáng lâu)
Ảnh 48MP: 1/16000-2 giây
Kích thước hình ảnh tối đa Camera góc rộng: 8192 × 6144
Camera tele tầm trung: 8064 × 6048
Chế độ chụp ảnh tĩnh Camera góc rộng:
Single Shot: 12MP và 50MP
Chụp liên tục: 12MP, 3/5/7 khung hình; 50MP, 3/5 khung hình
Tự động bù trừ sáng (AEB): 12MP, 3/5/7 khung hình; 50MP, 3/5 khung hình ở bước 0.7 EV
Hẹn giờ: 12MP, 2/3/5/7/10/15/20/30/60 giây; 50MP, 5/7/10/15/20/30/60 giâyCamera tele tầm trung:
Chụp đơn: 12MP và 48MP
Chụp liên tục: 12MP, 3/5/7 khung hình; 48MP, 3/5 khung hình
Tự động bù trừ sáng (AEB): 12MP, 3/5/7 khung hình; 48MP, 3/5 khung hình ở bước 0.7 EV
Thời gian: 12MP, 2/3/5/7/10/15/20/30/60 giây; 48MP, 5/7/10/15/20/30/60 giây
Định dạng ảnh JPEG/DNG (RAW)
Độ phân giải video Camera góc rộng/Camera tele tầm trung:
H.264/H.265
4K:
3840×2160@24/25/30/48/50/60/120*fps
FHD: 1920×1080@24/25/30/48/50/60/120*/240*fps
Quay dọc 2.7K:
1512×2688@24/25/30/48/50/60fps
Định dạng video MP4 (MPEG-4 AVC/H.264, HEVC/H.265)
Tốc độ bit video tối đa H.264/H.265: 130Mbps
Hệ thống Supported File exFAT
Chế độ màu và Sampling Method Camera góc rộng/Tele tầm trung
Normal (FHD/2.7K): 8-bit 4:2:0 (H.264)
Normal (FHD/2.7K): 10-bit 4:2:0 (H.265)
HLG/D-Log M (FHD/2.7K): 10-bit 4:2:0 (H.264/H.265)
Normal/HLG/D-Log M (4K): 10-bit 4:2:0 (H.265)
Zoom Digital Camera góc rộng: 1-2.9x
Camera tele tầm trung: 3-9x”

Gimbal

Ổn định Gimbal cơ học 3 trục (tilt, roll, pan)
Phạm vi cơ học Tilt: -135° to 70°
Roll: -50° to 50°
Pan: -27° to 27°
Phạm vi có thể kiểm soát Tilt: -90° to 60°
Pan: -5° to 5°
Tốc độ điều khiển tối đa (nghiêng) 100°/s
Phạm vi rung động góc ±0.0037°

Cảm biến

Loại cảm biến Hệ thống quan sát hai mắt đa hướng, bổ sung thêm LiDAR hướng về phía trước và cảm biến hồng ngoại ở phía dưới drone
Cảm Biến Trước Phạm vi đo: 0.5 – 18m
Phạm vi phát hiện: 0.5 – 200m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 15m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 72°
Cảm Biến Sau Phạm vi đo: 0.5 – 18m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 14m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 72°
Cảm Biến 2 Bên Phạm vi đo: 0.5 – 30m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 14m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 72°
Cảm Biến Trên Phạm vi đo: 0.5 – 18m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 6m/s
FOV: Trước và sau 72°, Trái và Phải 90°
Cảm Biến Dưới Phạm vi đo: 0.3 – 14m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 6m/s
FOV: Trước và sau 106°, Trái và Phải 90°
Môi trường hoạt động Forward, Backward, Left, Right và Upward:
Các bề mặt có hoa văn dễ nhận biết và đủ ánh sáng (lux > 1)Downward:
Các bề mặt có hoa văn dễ nhận biết, độ phản xạ khuếch tán > 20% (ví dụ: tường, cây cối, người) và đủ ánh sáng (lux > 1)
Cảm biến hồng ngoại 3D Forward-Facing LiDAR
Phạm vi đo lường (ban đêm): 0.5 – 25m (độ phản xạ > 10%)
FOV: Lên và xuống 60°, Trái và Phải 60°Cảm biến hồng ngoại hướng xuống:
Phạm vi đo lường: 0.3 – 8m (độ phản xạ > 10%)
FOV: Trước và Sau 60°, Trái và Phải 60°

Truyền video

Hệ thống truyền tải video O4
Chất lượng Live View Bộ điều khiển từ xa:
1080p/30fps, 1080p/60fps
Tần số hoạt động 2.4000 – 2.4835GHz
5.170 – 5.250GHz
5.725 – 5.850GHz
Công suất phát (EIRP) 2.4GHz:
< 33dBm (FCC)
< 20dBm (CE/SRRC/MIC)5.1GHz:
< 23dBm (CE)5.8GHz:
< 33dBm (FCC)
< 30dBm (SRRC)
< 14dBm (CE)
Khoảng cách truyền tối đa (không bị cản trở, không có nhiễu) FCC: 20km
CE: 10km
SRRC: 10km
MIC: 10km
Khoảng cách truyền tối đa (không bị cản trở, có nhiễu) Cản trở mạnh: Cảnh quan đô thị, khoảng 1.5 – 4km
Cản trở vừa: Cảnh quan ngoại ô, khoảng 4 – 10km
Cản trở thấp: Ngoại ô/Bãi biển, khoảng 10 – 20km
Khoảng cách truyền tối đa (bị cản trở, có nhiễu Cản trở thấp và bị cản trở bởi các tòa nhà: Khoảng 0 – 0.5km
Cản trở thấp và bị cản trở bởi cây cối: Khoảng 0.5 – 3km
Tốc độ tải xuống tối đa O4:
10MB/s (với DJI RC-N3)
10MB/s (với DJI RC 2)
Wi-Fi 5: 30MB/s
Độ trễ thấp nhất Aircraft + Remote Controller: Khoảng 120ms
Ăng-ten 6 ăng-ten, 2T4R
Wi-Fi
Giao thức 802.11 a/b/g/n/ac
Tần số hoạt động 2.400 – 2.4835GHz
5.725 – 5.850GHz
Công suất phát (EIRP) 2.4GHz:
< 20dBm (FCC/CE/SRRC/MIC)5.8 GHz:
< 20dBm (FCC/SRRC)
< 14dBm (CE)

Bluetooth

Giao thức Bluetooth 5.2
Tần số hoạt động 2.400 – 2.4835GHz
Công suất phát (EIRP) < 10dBm

Pin

Dung lượng 4276mAh
Cân nặng Khoảng 247g
Điện áp định mức 14.6V
Điện áp sạc tối đa 17.2V
Loại pin Li-ion 4S
Năng lượng 62.5Wh
Nhiệt độ sạc 5° đến 40°C (41° đến 104°F)
Thời gian sạc Khoảng 80 phút (với DJI 65W Portable Charger)
Khoảng 60 phút (DJI 100W USB-C Power Adapter và Battery Charging Hub)

Bộ sạc

Đầu vào DJI 65W Portable Charger:
100 – 240V (AC), 50 – 60Hz, 2ADJI 100W USB-C Power Adapter:
100 – 240V (AC), 50 – 60Hz, 2.5A
Đầu ra DJI 65W Portable Charger:
USB-C
5V, 5A
9V, 5A
12V, 5A
15V, 4.3A
20V, 3.25A
5 – 20V, 3.25AUSB-A
5V, 2ADJI 100W USB-C Power Adapter:
Tối đa 100W (total)
Công suất định mức DJI 65W Portable Charger: 65W
DJI 100W USB-C Power Adapter: 100W

Battery Charging Hub

Đầu vào USB-C: 5 – 20V, tối đa 5A
Đầu ra (tích lũy công suất) Battery Port: 12 – 17.2V, 3.5A
Đầu ra (sạc) Battery Port: 12 – 17.2V, tối đa 5A
Đầu ra (USB) USB-C:
5V, 3A
9V, 5A
12V, 5A
15V, 5A
20V, 4.1A
Loại sạc Sạc 3 pin cùng lúc
Tính tương thích DJI Air 3 Intelligent Flight Battery
DJI Air 3S Intelligent Flight Battery

Bộ sạc ô tô

Đầu vào Đầu vào điện ô tô: 12.7 – 16V, 6.5A, điện áp định mức 14V (DC)
Đầu ra USB-C:
5V, 5A
9V, 5A
12V, 5A
15V, 4.3A
20V, 3.25A
5-20V, 3.25AUSB-A:
5V, 2A
Công suất định mức 65W
Nhiệt độ sạc 5° đến 40°C (41° đến 104°F)

Lưu trữ

Thẻ microSD được khuyến nghị Lexar 1066 x 64GB V30 U3 A2 microSDXC
Lexar 1066 x 128GB V30 U3 A2 microSDXC
Lexar 1066 x 256GB V30 U3 A2 microSDXC
Lexar 1066 x 512GB V30 U3 A2 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 64GB V30 U3 A2 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 128GB V30 U3 A2 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 256GB V30 U3 A2 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 512GB V30 U3 A2 microSDXC

DJI RC-N3 Remote Controller

Thời gian hoạt động tối đa Khi không sạc bất kỳ thiết bị di động nào: 3.5 giờ
Khi sạc một thiết bị di động: 1.5 giờ
Kích thước thiết bị di động tối đa được hỗ trợ 180 × 86 × 10mm (L×W×H)
Nhiệt độ hoạt động -10° đến 40°C (14° đến 104°F)
Nhiệt độ sạc 5° đến 40°C (41° đến 104°F)
Thời gian sạc 2 giờ
Loại sạc Khuyến nghị sử dụng bộ sạc 5V/2A
Dung lượng pin 9.36Wh (3.6V, 2600mAh)
Cân nặng Khoảng 320g
Kích thước 104.2 × 150 × 45.2mm (L×W×H)
Loại cổng thiết bị di động được hỗ trợ Lightning, USB-C, Micro-USB
Tần số truyền video 2.4000 – 2.4835GHz
5.170 – 5.250GHz
5.725 – 5.850GHz
Công suất phát truyền video (EIRP) 2.4GHz:
< 33dBm (FCC)
< 20dBm (CE/SRRC/MIC)5.1GHz:
< 23dBm (CE)5.8GHz:
< 33dBm (FCC)
< 14dBm (CE)
< 30dBm (SRRC)

Hộp Sản Phẩm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “DJI Air 3S Fly More Combo (DJI RC 2) | Chính Hãng”

0905116186
Liên hệ